Ban hành mức ký quỹ giao dịch hàng hóa, áp dụng từ phiên giao dịch ngày 10/07/2026.

SPS Asia xin gửi đến Quý Nhà đầu tư bảng cập nhật mức ký quỹ ban đầu mới nhất cho các mặt hàng giao dịch liên kỳ hạn cà phê tại Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV).

Hiệu lực áp dụng: Từ phiên giao dịch ngày 10/07/2026 cho đến khi có thông báo mới.

Việc điều chỉnh này nhằm đảm bảo an toàn vốn và tối ưu hóa hiệu quả quản trị rủi ro trước những biến động mới của thị trường quốc tế. Chi tiết mức ký quỹ từng mặt hàng như sau:

I. DANH SÁCH CÁC MỨC KÝ QUỸ LIÊN KỸ HẠN MẶT HÀNG CÀ PHÊ

1. CÀ PHÊ ARABICA (GIAO DỊCH LIÊN KỲ HẠN – QUYẾT ĐỊNH 595/QĐ/TGĐ-MXV)
STT Tên hàng hóa Nhóm hàng hóa Sở Giao dịch liên thông Kỳ hạn bắt đầu Kỳ hạn kết thúc Mức ký quỹ ban đầu tại MXV (120%) Đơn vị
1 Cà phê Arabica Nguyên liệu công nghiệp ICE US 07/2026 09/2026 2,167.2 USD
2 Cà phê Arabica Nguyên liệu công nghiệp ICE US 07/2026 12/2026 2,941.2 USD
3 Cà phê Arabica Nguyên liệu công nghiệp ICE US 07/2026 03/2027 3,338.4 USD
4 Cà phê Arabica Nguyên liệu công nghiệp ICE US 07/2026 05/2027 3,392.4 USD
5 Cà phê Arabica Nguyên liệu công nghiệp ICE US 09/2026 12/2026 1,477.2 USD
6 Cà phê Arabica Nguyên liệu công nghiệp ICE US 09/2026 03/2027 2,311.2 USD
7 Cà phê Arabica Nguyên liệu công nghiệp ICE US 09/2026 05/2027 2,676 USD
8 Cà phê Arabica Nguyên liệu công nghiệp ICE US 12/2026 03/2027 1,198.8 USD
9 Cà phê Arabica Nguyên liệu công nghiệp ICE US 12/2026 05/2027 2,214 USD
10 Cà phê Arabica Nguyên liệu công nghiệp ICE US 03/2027 05/2027 1,063.2 USD
2. CÀ PHÊ ROBUSTA (GIAO DỊCH LIÊN KỲ HẠN – QUYẾT ĐỊNH 595/QĐ/TGĐ-MXV)
STT Tên hàng hóa Nhóm hàng hóa Sở Giao dịch liên thông Kỳ hạn bắt đầu Kỳ hạn kết thúc Mức ký quỹ ban đầu tại MXV (120%) Đơn vị
1 Cà phê Robusta Nguyên liệu công nghiệp ICE EU 07/2026 09/2026 1,528.8 USD
2 Cà phê Robusta Nguyên liệu công nghiệp ICE EU 07/2026 11/2026 1,636.8 USD
3 Cà phê Robusta Nguyên liệu công nghiệp ICE EU 07/2026 01/2027 1,914 USD
4 Cà phê Robusta Nguyên liệu công nghiệp ICE EU 07/2026 03/2027 2,073.6 USD
5 Cà phê Robusta Nguyên liệu công nghiệp ICE EU 07/2026 05/2027 2,148 USD
6 Cà phê Robusta Nguyên liệu công nghiệp ICE EU 09/2026 11/2026 619.2 USD
7 Cà phê Robusta Nguyên liệu công nghiệp ICE EU 09/2026 01/2027 907.2 USD
8 Cà phê Robusta Nguyên liệu công nghiệp ICE EU 09/2026 03/2027 1,098 USD
9 Cà phê Robusta Nguyên liệu công nghiệp ICE EU 09/2026 05/2027 1,306.8 USD
10 Cà phê Robusta Nguyên liệu công nghiệp ICE EU 11/2026 01/2027 397.2 USD
11 Cà phê Robusta Nguyên liệu công nghiệp ICE EU 11/2026 03/2027 681.6 USD
12 Cà phê Robusta Nguyên liệu công nghiệp ICE EU 11/2026 05/2027 932.4 USD
13 Cà phê Robusta Nguyên liệu công nghiệp ICE EU 01/2027 03/2027 374.2 USD
14 Cà phê Robusta Nguyên liệu công nghiệp ICE EU 01/2027 05/2027 678 USD
15 Cà phê Robusta Nguyên liệu công nghiệp ICE EU 03/2027 05/2027 331.2 USD

II. DANH SÁCH CÁC MỨC KÝ QUỸ BAN ĐẦU THEO KỲ HẠN MẶT HÀNG CÀ PHÊ

1. CÀ PHÊ ARABICA (KÝ QUỸ BAN ĐẦU THEO KỲ HẠN – QUYẾT ĐỊNH 595/QĐ/TGĐ-MXV)
STT Tên hàng hóa Mã hàng hóa Nhóm hàng hóa Sở Giao dịch liên thông Kỳ hạn hợp đồng Mức ký quỹ ban đầu tại MXV (120%) Đơn vị
1 Cà phê Arabica KCE Nguyên liệu công nghiệp ICE US 07/2026 24,823.2 USD
2 Cà phê Arabica KCE Nguyên liệu công nghiệp ICE US 09/2026 25,234.8 USD
3 Cà phê Arabica KCE Nguyên liệu công nghiệp ICE US 12/2026 25,038 USD
4 Cà phê Arabica KCE Nguyên liệu công nghiệp ICE US 03/2027 24,159.6 USD
5 Cà phê Arabica KCE Nguyên liệu công nghiệp ICE US 05/2027 23,191.2 USD
2. CÀ PHÊ ROBUSTA (KÝ QUỸ BAN ĐẦU THEO KỲ HẠN – QUYẾT ĐỊNH 595/QĐ/TGĐ-MXV)
STT Tên hàng hóa Mã hàng hóa Nhóm hàng hóa Sở Giao dịch liên thông Kỳ hạn hợp đồng Mức ký quỹ ban đầu tại MXV (120%) Đơn vị
1 Cà phê Robusta LRC Nguyên liệu công nghiệp ICE EU 07/2026 5,504.4 USD
2 Cà phê Robusta LRC Nguyên liệu công nghiệp ICE EU 09/2026 5,174.4 USD
3 Cà phê Robusta LRC Nguyên liệu công nghiệp ICE EU 11/2026 4,923.6 USD
4 Cà phê Robusta LRC Nguyên liệu công nghiệp ICE EU 01/2027 4,804.8 USD
5 Cà phê Robusta LRC Nguyên liệu công nghiệp ICE EU 03/2027 4,699.2 USD
6 Cà phê Robusta LRC Nguyên liệu công nghiệp ICE EU 05/2027 4,620 USD